Địa Chỉ
Thành phố: Terrell
Khu vực: Downtown Terrell
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75161
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~225,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2011
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (75161)
Dân số6.468
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.932 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
PrinterTex tọa lạc ở Terrell, Texas, và được thành lập vào 2011. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy in. Doanh thu hàng năm của PrinterTex khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy in).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~195,6 N US$2019
~194,0 N US$2020
~213,5 N US$2021
~217,1 N US$2022
~219,1 N US$2023
~225,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2011 (TX)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất5.42 mẫu Anh
quậnKaufman
Chủ sở hữu thửa đấtMC CREA DAVID G
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy in tại Texas | 376 | ~677,6 Tr US$ | ~3,0 Tr US$ | ~614,4 N US$ | 4.9★ | 0.4× |
Dịch vụ sửa chữa máy in tại Texas: số liệu doanh thu từ 225 của 376 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions, Atek Computer Repair (+30 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2 | ~2,2 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 5 | ~375,3 N US$ | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 1 | ~373,8 N US$ | ~373,8 N US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (75161)
Dân số6.468 ±1.051
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.932 US$ ±25.827 US$
Giá trị nhà trung vị198.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS