Printerma

2140 Madison Ave #11J, New York, NY 10037

Thành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Thành phố New York
Khu vực: Manhattan
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10037
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~450,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (10037)

Dân số19.138
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.177 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Printerma tọa lạc ở Thành phố New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán đồ thủ công.

Thể loại: Cửa hàng bán đồ thủ công.
Mã ISIC: 4773.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán đồ thủ công).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~410,2 N US$2019
~367,9 N US$2020
~365,9 N US$2021
~405,4 N US$2022
~428,4 N US$2023
~450,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+1.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất5.76 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất03
quậnNew_york
Chủ sở hữu thửa đấtNYC HOUSING AUTHORITY
Trên lô đất nàydùng chung với 18 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cửa hàng bán đồ thủ công tại Tiểu bang New York1.155~1,2 T US$~1,0 Tr US$~483,6 N US$4.5★0.9×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: +3.9%2019: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi236 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dollar Tree, Dollar General, Form (+6,192 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)1.152~1,5 T US$~1,3 Tr US$~605,5 N US$4.265~506,1 Tr US$0.7×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy157~290,2 Tr US$~1,8 Tr US$488

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 953 của 1.152 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (10037)

Dân số19.138 ±1.400
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.177 US$ ±9.896 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp