Pride Programs
403 Sette Dr, Paramus, NJ 07652
Paramus, New Jersey, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Paramus
Khu vực: Arcola
Bang: New Jersey
Mã bưu chính: 07652
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~466,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (07652)
Dân số26.582
Thu nhập hộ gia đình trung vị136.824 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Pride Programs tọa lạc ở Paramus, New Jersey, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà tư vấn các vấn đề gia đình. Doanh thu hàng năm của Pride Programs khoảng 62,9 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà tư vấn các vấn đề gia đình).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~227,5 N US$2019
~247,8 N US$2020
~386,3 N US$2021
~368,2 N US$2022
~446,7 N US$2023
~466,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+15.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất12 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất4A
quậnBergen
Giá trị đất24,2 Tr US$
Lần bán gần nhất55,4 Tr US$ (211220)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà tư vấn các vấn đề gia đình tại New Jersey | 1.318 | ~650,8 Tr US$ | ~493,7 N US$ | ~421,1 N US$ | 5.0★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi134 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dyfs, Champions at Berkeley, Raisa Shams, LAC (+4,605 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 559 | ~1,5 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~909,2 N US$ | 3.860 | ~402,5 Tr US$ | 0.5× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 175 | ~373,0 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 1.203 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 479 của 559 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (07652)
Dân số26.582 ±39
Thu nhập hộ gia đình trung vị136.824 US$ ±12.056 US$
Giá trị nhà trung vị684.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS