PrettyNgrease auto repair

1466 Batey Farm Rd, Nevada, TX 75173

Nevada, Texas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
8:00 AM – 3:00 PM
Thứ Hai - Thứ Năm8:00 AM – 3:00 PM
Thứ SáuClosed
Thứ Bảy9:00 AM – 3:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Nevada
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75173
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~209,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (75173)

Dân số9.296
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.636 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

PrettyNgrease auto repair tọa lạc ở Nevada, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Sửa chữa xe hơi.

Thể loại: Sửa chữa xe hơi.
Mã ISIC: 4520.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~133,6 N US$2019
~119,9 N US$2020
~145,7 N US$2021
~177,2 N US$2022
~206,1 N US$2023
~209,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.40 mẫu Anh
quậnCollin
Chủ sở hữu thửa đấtACQUISITION CONCEPT ENTERPRISES INC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ tại Texas63.560~97,5 T US$~1,6 Tr US$~452,6 N US$4.6★0.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi469 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Caliber Roanoke, Concho Collision, Lubemaster (+7,146 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)27~25,3 Tr US$~938,6 N US$~587,3 N US$93~8,6 Tr US$0.4×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy13~12,1 Tr US$~928,7 N US$45

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 20 của 27 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (75173)

Dân số9.296 ±1.213
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.636 US$ ±11.217 US$
Giá trị nhà trung vị285.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp