Địa Chỉ
Thành phố: Chicago
Khu vực: Chicago Loop
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60603
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Branch Manager
Thống kê khu vực (60603)
Dân số1.110
Thu nhập hộ gia đình trung vị124.888 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
PRECISIONvalue tọa lạc ở Chicago, Illinois. Tại địa điểm này, PRECISIONvalue thuê khoảng 6 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà tư vấn sức khỏe. Doanh thu hàng năm của PRECISIONvalue khoảng 50,0 Tr US$ – 100,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà tư vấn sức khỏe).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,0 Tr US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Quy mô cơ sở~600 sq ft
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà tư vấn sức khỏe tại Illinois | 1.872 | ~1,5 T US$ | ~820,7 N US$ | ~505,6 N US$ | 5.0★ | 2.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,489 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dr.Mun, Lulu Yu, Omega (+41,469 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 7.668 | ~32,4 T US$ | ~4,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 66.503 | ~10,9 T US$ | 1.0× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 605 | ~1,4 T US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 4.427 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 5.534 của 7.668 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60603)
Dân số1.110 ±319
Thu nhập hộ gia đình trung vị124.888 US$ ±77.032 US$
Giá trị nhà trung vị757.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.9%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS