Địa Chỉ
Thành phố: Villa Park
Khu vực: South Addison
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60181
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Quỹ lương hàng năm (2021)~300,7 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (60181)
Dân số30.973
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.812 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Precision Engineering & Development tọa lạc ở Villa Park, Illinois. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xưởng máy.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xưởng máy).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~959,6 N US$2019
~885,4 N US$2020
~989,7 N US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)62,8 N US$ · Đã báo cáo 6 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~301,2 N US$ · 63,1 N US$ được xóa nợ
Khoản vay PPP lần hai (2021)62,6 N US$ · Đã báo cáo 5 việc làm · 63,0 N US$ được xóa nợ
Để nhận khoản giải ngân lần hai cần chứng minh doanh thu giảm ≥25% trong một quý của năm 2020.
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xưởng máy tại Illinois | 1.659 | ~8,4 T US$ | ~9,2 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | 5.0★ | 0.5× |
Xưởng máy tại Illinois: số liệu doanh thu từ 912 của 1.659 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.6%2023: +6.7%2022: +9.0%2021: +3.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 176 | ~366,1 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | ~488,4 N US$ | 801 | ~74,0 Tr US$ | 2.3× |
| Sản xuất | 15 | ~2,9 Tr US$ | ~195,3 N US$ | — | 61 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 151 của 176 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60181)
Dân số30.973 ±953
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.812 US$ ±4.104 US$
Giá trị nhà trung vị282.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS