Precise Pattern

1.0★☆☆☆☆(1 reviews)

1320 E Olympic Blvd # 211, Los Angeles, CA 90021

Los Angeles, California, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
7:00 AM – 5:00 PM
Ngày trong tuần7:00 AM – 7:00 PM
Thứ Bảy7:00 AM – 5:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Los Angeles
Khu vực: Fashion District
Bang: California
Mã bưu chính: 90021
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~140,8 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (90021)

Dân số2.781
Thu nhập hộ gia đình trung vị29.659 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Precise Pattern tọa lạc ở Los Angeles, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế thời trang.

Thể loại: Nhà thiết kế thời trang.
Mã ISIC: 7410.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế thời trang).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~966,4 N US$2019
~898,7 N US$2020
~1,0 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.23 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3330
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 25 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà thiết kế thời trang tại California1.676~2,1 T US$~1,3 Tr US$~815,2 N US$4.5★1.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi34 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là TKNGoods, California Closets, Restoration Hardware (+248 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)843~4,9 T US$~5,8 Tr US$~1,1 Tr US$5.241~519,7 Tr US$1.0×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp46~83,2 Tr US$~1,8 Tr US$241

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 699 của 843 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (90021)

Dân số2.781 ±611
Thu nhập hộ gia đình trung vị29.659 US$ ±7.876 US$
Giá trị nhà trung vị1.046.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp