PoweredLearning

39227 N Cave Creek Rd, Scottsdale, AZ 85262

Scottsdale, Arizona, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Scottsdale
Khu vực: Carefree Hills
Bang: Arizona
Mã bưu chính: 85262
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (85262)

Dân số13.126
Thu nhập hộ gia đình trung vị177.965 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

PoweredLearning tọa lạc ở Scottsdale, Arizona. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~842,6 N US$2019
~908,5 N US$2020
~889,0 N US$2021
~985,1 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.00 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngCONTACT LOCAL JURISDICTION
quậnMaricopa
Chủ sở hữu thửa đấtHENRY DANIEL RYNG REVOCABLE LIVING TRUST
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Arizona1.741~10,2 T US$~5,9 Tr US$~1,5 Tr US$5.0★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi39 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost Mobile, Walmart Connection Center, At&t (+1,805 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)4~10,6 Tr US$~2,7 Tr US$21~2,1 Tr US$
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy1~2,5 Tr US$~2,5 Tr US$3
Ước tính

Điều kiện khu vực (85262)

Dân số13.126 ±836
Thu nhập hộ gia đình trung vị177.965 US$ ±21.351 US$
Giá trị nhà trung vị1.045.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp