Posture ReSET Program
3819 138th Ave SE, Bellevue, WA 98006
Bellevue, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bellevue, Washington
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98006
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~202,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (98006)
Dân số39.753
Thu nhập hộ gia đình trung vị185.991 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Posture ReSET Program tọa lạc ở Bellevue, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Chương trình thể dục thẩm mỹ.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Chương trình thể dục thẩm mỹ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~156,8 N US$2019
~114,4 N US$2020
~135,2 N US$2021
~172,1 N US$2022
~186,6 N US$2023
~202,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.24 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất11
quậnKing
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chương trình thể dục thẩm mỹ tại Washington (tiểu bang) | 1.755 | ~727,1 Tr US$ | ~439,1 N US$ | ~232,3 N US$ | 4.9★ | 0.9× |
Chương trình thể dục thẩm mỹ tại Washington (tiểu bang): số liệu doanh thu từ 1.656 của 1.755 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +10.4%2022: +15.8%2021: +17.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi117 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Field 2, Anytime Fitness, Planet Fitness (+980 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 414 | ~1,3 T US$ | ~3,1 Tr US$ | ~860,4 N US$ | 3.167 | ~351,3 Tr US$ | 0.2× |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 10 | ~12,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 59 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 339 của 414 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98006)
Dân số39.753 ±1.924
Thu nhập hộ gia đình trung vị185.991 US$ ±8.656 US$
Giá trị nhà trung vị1.172.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS