PointerTech IT
123 Hope St, Brooklyn, NY 11211
Brooklyn, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Brooklyn
Khu vực: Williamsburg
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11211
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~668,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (11211)
Dân số65.511
Thu nhập hộ gia đình trung vị94.824 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
PointerTech IT tọa lạc ở Brooklyn, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty quản lý cơ sở dữ liệu.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty quản lý cơ sở dữ liệu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~513,8 N US$2019
~573,7 N US$2020
~542,3 N US$2021
~600,9 N US$2022
~634,9 N US$2023
~668,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.55 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất04
quậnKings
Chủ sở hữu thửa đất123 HOPE STREET LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty quản lý cơ sở dữ liệu tại Tiểu bang New York | 158 | ~310,9 Tr US$ | ~5,0 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | 5.0★ | 0.4× |
Công ty quản lý cơ sở dữ liệu tại Tiểu bang New York: số liệu doanh thu từ 62 của 158 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +4.4%2022: +5.4%2021: +14.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi11 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Tech Services, SALVAGEDATA Recovery Services, uBreakiFix (+830 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2.412 | ~3,2 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~538,8 N US$ | 9.400 | ~959,2 Tr US$ | 1.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 228 | ~149,7 Tr US$ | ~656,7 N US$ | — | 644 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 51 | ~4,5 Tr US$ | ~89,1 N US$ | — | 113 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 39 | ~104,4 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | — | 122 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.122 của 2.412 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11211)
Dân số65.511 ±3.000
Thu nhập hộ gia đình trung vị94.824 US$ ±7.298 US$
Giá trị nhà trung vị1.138.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS