Pixie

4.7★★★★★(30 reviews)

129 S Main St, Boerne, TX 78006

Boerne, Texas, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
10:00 AM – 5:00 PM
Thứ Hai - Thứ Bảy10:00 AM – 5:00 PM
Chủ Nhật12:00 PM – 5:00 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Boerne
Khu vực: Downtown Boerne
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78006
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~359,1 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (78006)

Dân số41.236
Thu nhập hộ gia đình trung vị107.803 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Pixie tọa lạc ở Boerne, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng quần áo.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Thể loại: Cửa hàng quần áo.
Mã ISIC: 4771.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~290,4 N US$2019
~257,6 N US$2020
~291,5 N US$2021
~323,0 N US$2022
~341,3 N US$2023
~359,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
quậnKendall
Chủ sở hữu thửa đấtGRAY HUDSON & CALDWELL PROPERTIES LP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên tại Texas44.722~38,3 T US$~861,8 N US$~565,9 N US$4.5★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi348 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Ross Dress for Less, Spirit, Hibbett (+6,920 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)439~479,2 Tr US$~1,1 Tr US$~555,9 N US$1.892~145,6 Tr US$0.6×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy131~142,2 Tr US$~1,1 Tr US$385

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 380 của 439 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (78006)

Dân số41.236 ±1.625
Thu nhập hộ gia đình trung vị107.803 US$ ±10.193 US$
Giá trị nhà trung vị470.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp