Pixie Meadows
7606 100th St NW, Pine Island, MN 55963
Pine Island, Minnesota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Pine Island
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 55963
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~259,5 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (55963)
Dân số5.744
Thu nhập hộ gia đình trung vị100.977 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Pixie Meadows tọa lạc ở Pine Island, Minnesota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Chuồng nuôi ngựa thuê.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Chuồng nuôi ngựa thuê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~203,4 N US$2019
~166,5 N US$2020
~197,2 N US$2021
~231,2 N US$2022
~244,6 N US$2023
~259,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất35 mẫu Anh
quậnOlmsted
Chủ sở hữu thửa đấtGatzke,benjamin
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chuồng nuôi ngựa thuê tại Minnesota | 202 | ~35,7 Tr US$ | ~177,8 N US$ | ~123,0 N US$ | 5.0★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +10.4%2022: +15.8%2021: +17.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi118 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Anytime Fitness, Bronco Field, Webber Pool (+2,304 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 5 | ~1,6 Tr US$ | ~327,1 N US$ | — | 12 | ~1,6 Tr US$ | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 4 | ~1,6 Tr US$ | ~408,9 N US$ | — | 9 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (55963)
Dân số5.744 ±276
Thu nhập hộ gia đình trung vị100.977 US$ ±15.990 US$
Giá trị nhà trung vị331.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS