Pixel Engine
4343 Baltimore Ave, Philadelphia, PA 19104
Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Philadelphia
Khu vực: West Philadelphia
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19104
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~367,3 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (19104)
Dân số53.679
Thu nhập hộ gia đình trung vị33.766 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Pixel Engine tọa lạc ở Philadelphia, Pennsylvania, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, Pixel Engine thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web. Doanh thu hàng năm của Pixel Engine khoảng 80,3 N US$.
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Khám phá, Thẻ MasterCard, PayPal, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~315,0 N US$2019
~277,4 N US$2020
~330,7 N US$2021
~381,9 N US$2022
~402,5 N US$2023
~367,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)14-15
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.775 ft²
Mục đích sử dụng đấtBuilding
quậnPhiladelphia
Chủ sở hữu thửa đấtSCHWARTZ SHELDON
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Pennsylvania | 2.448 | ~2,5 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~570,2 N US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là DKcadDesigns, Power Marketing International, LLC, FreshySites - Website Design (+88 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 690 | ~996,8 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~521,5 N US$ | 3.457 | ~305,6 Tr US$ | 0.7× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 21 | ~16,9 Tr US$ | ~803,6 N US$ | — | 41 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 574 của 690 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19104)
Dân số53.679 ±2.136
Thu nhập hộ gia đình trung vị33.766 US$ ±2.236 US$
Giá trị nhà trung vị253.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS