Pine Tree Interactive
663 Hogan Rd Suite 101, Bangor, ME 04401
Bangor, Maine, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bangor
Khu vực: Stillwater Avenue
Bang: Maine
Mã bưu chính: 04401
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~694,1 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~144,0 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (04401)
Dân số44.285
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.287 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Pine Tree Interactive tọa lạc ở Bangor, Maine. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~353,8 N US$2019
~395,0 N US$2020
~472,6 N US$2021
~539,9 N US$2022
~582,3 N US$2023
~694,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+14.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.88 mẫu Anh
quậnPenobscot
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Maine | 339 | ~250,2 Tr US$ | ~751,4 N US$ | ~389,7 N US$ | 5.0★ | 1.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi15 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là etsy.com, splinternetmarketing.com, skyboxlighting.com (+47 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 83 | ~324,8 Tr US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 1.219 | ~86,0 Tr US$ | 0.6× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 2 | ~4,0 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 72 của 83 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (04401)
Dân số44.285 ±576
Thu nhập hộ gia đình trung vị62.287 US$ ±2.926 US$
Giá trị nhà trung vị212.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS