Phaseable
16700 US-280 STE A-311, Chelsea, AL 35043
Chelsea, Alabama, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Chelsea
Khu vực: Meadowbrook
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 35043
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~700,9 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2018
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (35043)
Dân số14.564
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.660 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Phaseable tọa lạc ở Chelsea, Alabama, và được thành lập vào 2018. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ tiếp thị trên Internet.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ tiếp thị trên Internet).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~634,3 N US$2019
~605,7 N US$2020
~568,8 N US$2021
~630,3 N US$2022
~666,0 N US$2023
~700,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.46 mẫu Anh
quậnShelby
Trên lô đất nàydùng chung với 64 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ tiếp thị trên Internet tại Alabama | 401 | ~566,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~671,9 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.4%2023: +1.9%2022: +13.2%2021: +9.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi8 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Elite Master, Spectrum Store', Vector Marketing (+84 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 234 | ~317,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~510,7 N US$ | 1.107 | ~80,7 Tr US$ | 1.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 67 | ~116,6 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 241 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 15 | ~34,8 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 99 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 222 của 234 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (35043)
Dân số14.564 ±1.386
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.660 US$ ±11.217 US$
Giá trị nhà trung vị301.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS