941 Performance
11109 Lost Creek Terrace, Bradenton, FL 34211
Bradenton, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bradenton
Bang: Florida
Mã bưu chính: 34211
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~632,6 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (34211)
Dân số16.508
Thu nhập hộ gia đình trung vị119.663 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
941 Performance tọa lạc ở Bradenton, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Sửa chữa xe hơi.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~317,5 N US$2019
~353,0 N US$2020
~433,9 N US$2021
~525,9 N US$2022
~590,1 N US$2023
~632,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+14.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất24 mẫu Anh
quậnManatee
Chủ sở hữu thửa đấtBRADENTON 64 FUND LLC
Giá trị đất6,2 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ tại Florida | 41.364 | ~77,7 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~448,4 N US$ | 4.7★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi293 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Firestone Complete Auto Care, Pep Boys, Car Wash (+3,926 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 18 | ~42,8 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 145 | ~16,4 Tr US$ | 0.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 3 | ~2,7 Tr US$ | ~907,2 N US$ | — | 8 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 17 của 18 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (34211)
Dân số16.508 ±2.130
Thu nhập hộ gia đình trung vị119.663 US$ ±21.121 US$
Giá trị nhà trung vị535.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS