Performance Evolution
576 Woodruff Rd Unit G, Greenville, SC 29607
Greenville, Nam Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Greenville
Khu vực: Laurel Heights
Bang: Nam Carolina
Mã bưu chính: 29607
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~144,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (29607)
Dân số43.466
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.712 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Performance Evolution tọa lạc ở Greenville, Nam Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Gia sư.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Gia sư).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~68,5 N US$2019
~70,8 N US$2020
~85,7 N US$2021
~105,5 N US$2022
~120,9 N US$2023
~144,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+16.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.06 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất522
quậnGreenville
Giá trị đất407,7 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia sư tại Nam Carolina | 899 | ~199,0 Tr US$ | ~225,6 N US$ | ~152,8 N US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +9.9%2022: +21.9%2021: +18.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi61 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là My Massage, WW, PetSmart Grooming (+905 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 163 | ~574,0 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | ~871,8 N US$ | 1.378 | ~133,1 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 31 | ~9,0 Tr US$ | ~291,0 N US$ | — | 76 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 5 | ~3,1 Tr US$ | ~624,3 N US$ | — | 19 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 148 của 163 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (29607)
Dân số43.466 ±1.862
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.712 US$ ±5.168 US$
Giá trị nhà trung vị283.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS