Performance Engine & Machine
3010 Parmenter St, Middleton, WI 53562
Middleton, Wisconsin, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Middleton
Khu vực: Pheasant Branch
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 53562
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~202,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2004
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (53562)
Dân số29.161
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.515 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Performance Engine & Machine tọa lạc ở Middleton, Wisconsin, và được thành lập vào 2004. Tại địa điểm này, Performance Engine & Machine thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xưởng máy ô tô. Doanh thu hàng năm của Performance Engine & Machine khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💰
Giá
$
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xưởng máy ô tô).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~150,0 N US$2019
~143,0 N US$2020
~152,3 N US$2021
~170,4 N US$2022
~185,1 N US$2023
~202,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2004 (WI)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.92 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất2
quậnDane
Chủ sở hữu thửa đấtNOT AVAILABLE
Giá trị đất814,6 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xưởng máy ô tô tại Wisconsin | 120 | ~125,4 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~488,8 N US$ | 4.7★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi92 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Fleet Farm Car Wash, Fast Track, Cars (+954 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 116 | ~638,6 Tr US$ | ~5,5 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 1.697 | ~183,6 Tr US$ | 0.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 30 | ~331,7 Tr US$ | ~11,1 Tr US$ | — | 604 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 84 của 116 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (53562)
Dân số29.161 ±713
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.515 US$ ±6.242 US$
Giá trị nhà trung vị468.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS