Patternmaker Software
5614 S 324th Pl, Auburn, WA 98001
Auburn, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Auburn, Washington
Khu vực: Jovita
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98001
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~880,4 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (98001)
Dân số35.842
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.338 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Patternmaker Software tọa lạc ở Auburn, Washington, Washington (tiểu bang), và được thành lập vào 2010. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Patternmaker Software khoảng 270,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~549,6 N US$2019
~620,0 N US$2020
~714,5 N US$2021
~791,8 N US$2022
~836,6 N US$2023
~880,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+9.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất11
quậnKing
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Washington (tiểu bang) | 2.822 | ~21,7 T US$ | ~7,7 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi28 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jio Wireless, Walmart Connection Center, At&t (+704 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 12 | ~8,5 Tr US$ | ~712,3 N US$ | ~539,0 N US$ | 32 | ~3,1 Tr US$ | 1.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 2 | ~2,0 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 4 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 8 của 12 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98001)
Dân số35.842 ±1.907
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.338 US$ ±7.042 US$
Giá trị nhà trung vị483.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS