Patel Processing

4.5★★★★★(25 reviews)

2974 N Expy, Griffin, GA 30223

Griffin, Georgia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 9:00 PM
Thứ Hai - Thứ Bảy9:00 AM – 9:00 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Griffin
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30223
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~464,1 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~332,7 N US$
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (30223)

Dân số36.907
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.542 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Patel Processing tọa lạc ở Griffin, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$$
Thể loại: Quản lí đoàn thể.
Mã ISIC: 7010.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động của trụ sở chính).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~374,2 N US$2019
~379,7 N US$2020
~384,3 N US$2021
~429,9 N US$2022
~440,1 N US$2023
~464,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.53 mẫu Anh
quậnSpalding
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Hoạt động của trụ sở chính tại Georgia6.688~13,5 T US$~2,0 Tr US$~582,2 N US$4.5★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +3.5%2022: +8.7%2021: +7.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi25 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Macon Sauna Dealer, At&t, Secure Records Solutions (+278 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)30~31,2 Tr US$~1,0 Tr US$~558,8 N US$137~8,6 Tr US$0.8×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp1~769,4 N US$~769,4 N US$5

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 28 của 30 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (30223)

Dân số36.907 ±1.223
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.542 US$ ±4.324 US$
Giá trị nhà trung vị175.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp