Patchwork Therapy
579 W North Ave Suite 206, Elmhurst, IL 60126
Elmhurst, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Elmhurst
Khu vực: Jefferson
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60126
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~274,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (60126)
Dân số48.032
Thu nhập hộ gia đình trung vị140.176 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Patchwork Therapy tọa lạc ở Elmhurst, Illinois. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sức khỏe tâm thần.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ sức khỏe tâm thần).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~201,3 N US$2019
~205,7 N US$2020
~225,7 N US$2021
~240,7 N US$2022
~257,3 N US$2023
~274,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sức khỏe tâm thần tại Illinois | 4.335 | ~3,6 T US$ | ~820,3 N US$ | ~396,3 N US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi896 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sarah Pals, LCPC, Long Amy, Calvin Ip (+39,883 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 125 | ~215,3 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~580,5 N US$ | 708 | ~58,4 Tr US$ | 0.5× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 29 | ~46,4 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 150 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 109 của 125 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60126)
Dân số48.032 ±534
Thu nhập hộ gia đình trung vị140.176 US$ ±7.919 US$
Giá trị nhà trung vị506.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS