Patchwork Films
1200 2nd Ave, Marlinton, WV 24954
Marlinton, Tây Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Marlinton
Khu vực: Beard Heights
Bang: Tây Virginia
Mã bưu chính: 24954
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~263,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~57,3 N US$
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Vice President
Thống kê khu vực (24954)
Dân số3.149
Thu nhập hộ gia đình trung vị38.456 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Patchwork Films tọa lạc ở Marlinton, Tây Virginia, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, Patchwork Films thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Sản xuất phim, tivi và video. Doanh thu hàng năm của Patchwork Films khoảng < 500,0 N US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động sản xuất chương trình chuyển động hình ảnh, video và truyền hình).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~251,0 N US$2019
~214,3 N US$2020
~274,5 N US$2021
~295,6 N US$2022
~243,9 N US$2023
~263,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+1.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Thành lập2010 (WV)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
quậnPocahontas
Chủ sở hữu thửa đấtGUDMUNDSSON AGUST & ROBERTA
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động sản xuất chương trình chuyển động hình ảnh, video và truyền hình tại Tây Virginia | 121 | ~53,6 Tr US$ | ~462,1 N US$ | ~242,9 N US$ | 5.0★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.8%2023: -19.2%2022: +7.4%2021: +24.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 44 | ~32,6 Tr US$ | ~741,0 N US$ | ~268,8 N US$ | 205 | ~11,1 Tr US$ | 1.0× |
| Thông tin và truyền thông | 1 | ~592,1 N US$ | ~592,1 N US$ | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 35 của 44 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (24954)
Dân số3.149 ±339
Thu nhập hộ gia đình trung vị38.456 US$ ±6.401 US$
Giá trị nhà trung vị128.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS