PatchMaster Serving Worcester
100 Grove St Suite 300, Worcester, MA 01605
Worcester, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Worcester
Khu vực: Indian Lake East
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01605
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~304,0 N US$
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (01605)
Dân số30.590
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.360 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
PatchMaster Serving Worcester tọa lạc ở Worcester, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà xây dựng vách ngăn.
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người da đen sở hữu, Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà xây dựng vách ngăn).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~834,2 N US$2019
~883,1 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.84 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3400
Quy hoạch phân vùngBG-6
quậnWorcester
Chủ sở hữu thửa đấtGROVE STREET LLC
Giá trị được thẩm định5,5 Tr US$ (đất 632,6 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà xây dựng vách ngăn tại Massachusetts | 414 | ~987,5 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~527,8 N US$ | 5.0★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.7%2023: +5.0%2022: +7.6%2021: +6.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi40 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sherwin-Williams Paint Store, Home Services at The Home Depot, Installation Services (+632 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 867 | ~1,9 T US$ | ~2,2 Tr US$ | ~921,7 N US$ | 5.623 | ~581,2 Tr US$ | 1.2× |
| Xây dựng | 29 | ~134,5 Tr US$ | ~4,6 Tr US$ | — | 157 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 699 của 867 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (01605)
Dân số30.590 ±1.713
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.360 US$ ±5.327 US$
Giá trị nhà trung vị291.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS