Patch Development, Llc
6950 E 96th St suite 200, Fishers, IN 46038
Fishers, Indiana, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Fishers
Khu vực: Maple Knoll
Bang: Indiana
Mã bưu chính: 46038
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~471,0 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Real Estate
Thống kê khu vực (46038)
Dân số43.112
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.057 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Patch Development, Llc tọa lạc ở Fishers, Indiana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bất Động Sản Thương Mại.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Bất Động Sản Thương Mại).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~316,6 N US$2019
~350,4 N US$2020
~443,2 N US$2021
~466,5 N US$2022
~469,2 N US$2023
~471,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.07 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất480
quậnHamilton
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bất Động Sản Thương Mại tại Indiana | 419 | ~483,3 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~439,9 N US$ | 4.7★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.9%2023: -8.8%2022: +6.6%2021: +18.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi171 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Towne Park, Properties, Port Bill (+810 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 110 | ~108,0 Tr US$ | ~981,5 N US$ | ~471,0 N US$ | 598 | ~48,0 Tr US$ | 1.0× |
| Hoạt động bất động sản | 5 | ~15,3 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | — | 33 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 91 của 110 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (46038)
Dân số43.112 ±1.701
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.057 US$ ±6.170 US$
Giá trị nhà trung vị272.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS