Patch and Dagger
9731 Holly Dr Apt 204, Everett, WA 98204
Everett, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Everett, Washington
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98204
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~662,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (98204)
Dân số41.709
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.738 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Patch and Dagger tọa lạc ở Everett, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng phụ kiện thời trang.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng phụ kiện thời trang).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~651,0 N US$2019
~534,7 N US$2020
~537,7 N US$2021
~595,8 N US$2022
~629,5 N US$2023
~662,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+0.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.52 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất14
quậnSnohomish
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng phụ kiện thời trang tại Washington (tiểu bang) | 998 | ~1,3 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~944,3 N US$ | 4.2★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spirit Halloween, Ross Dress for Less, NW Life (+167 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 183 | ~510,1 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | ~691,0 N US$ | 1.217 | ~97,3 Tr US$ | 1.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 56 | ~403,0 Tr US$ | ~7,2 Tr US$ | — | 387 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 148 của 183 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98204)
Dân số41.709 ±2.190
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.738 US$ ±2.475 US$
Giá trị nhà trung vị369.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS