Packaging Solution
7797 N First St, Fresno, CA 93720
Fresno, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Fresno
Khu vực: Hoover
Bang: California
Mã bưu chính: 93720
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~630,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ1987
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (93720)
Dân số48.597
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.428 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Packaging Solution tọa lạc ở Fresno, California, và được thành lập vào 1987. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán dụng cụ đóng gói. Doanh thu hàng năm của Packaging Solution khoảng < 500,0 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ ghi nợ, Khám phá, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán dụng cụ đóng gói).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~415,0 N US$2019
~428,3 N US$2020
~511,5 N US$2021
~566,8 N US$2022
~598,9 N US$2023
~630,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+8.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập1987 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)14-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.70 mẫu Anh
quậnFresno
Trên lô đất nàydùng chung với 21 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán dụng cụ đóng gói tại California | 3.912 | ~15,1 T US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 4.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: +3.9%2019: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi515 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dollar Tree, Phantom Fireworks, FedEx Ship Center (+13,246 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 213 | ~353,9 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~622,8 N US$ | 1.161 | ~93,7 Tr US$ | 1.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 46 | ~172,3 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | — | 213 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 181 của 213 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (93720)
Dân số48.597 ±2.186
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.428 US$ ±6.115 US$
Giá trị nhà trung vị434.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS