Outermost Layer

4.8★★★★★(49 reviews)

518 Broadway N, Fargo, ND 58102

Fargo, Bắc Dakota, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~427,5 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (58102)

Dân số32.256
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.823 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Outermost Layer tọa lạc ở Fargo, Bắc Dakota, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, Outermost Layer thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng quần áo. Doanh thu hàng năm của Outermost Layer khoảng 102,7 N.

🚲
Bãi đỗ xe đạp
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Nhân viên phục vụ, Có
💰
Giá
$$$
🐾
Thân thiện với thú cưng
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Có
Thể loại: Cửa hàng quần áo, Cửa hàng bán dụng cụ thể thao ngoài trời, Quần áo của phụ nữ, Hiệu Giày.
Mã ISIC: 4763, 4771.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~292,3 N US$2019
~300,5 N US$2020
~347,0 N US$2021
~384,5 N US$2022
~406,2 N US$2023
~427,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất4.230 ft²
quậnCass
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên tại Bắc Dakota1.079~892,8 Tr US$~832,9 N US$~387,6 N US$4.5★1.1×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Leela & Lavender, Daily Thread, Glik's (+10 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)1.094~2,0 T US$~1,8 Tr US$~554,3 N US$7.296~587,9 Tr US$0.8×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy196~416,7 Tr US$~2,1 Tr US$869

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 888 của 1.094 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (58102)

Dân số32.256 ±1.529
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.823 US$ ±3.090 US$
Giá trị nhà trung vị229.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp