Địa Chỉ
Thành phố: Brooklyn
Khu vực: Sunset Park
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11209
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~680,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (11209)
Dân số71.812
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.546 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ossa Frames tọa lạc ở Brooklyn, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng kính mát. Doanh thu hàng năm của Ossa Frames khoảng 19,2 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng kính mát).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~463,3 N US$2019
~452,4 N US$2020
~552,4 N US$2021
~612,1 N US$2022
~646,8 N US$2023
~680,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+8.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.36 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất03
quậnKings
Chủ sở hữu thửa đất255 APT CORP
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng kính mát tại Tiểu bang New York | 1.634 | ~1,9 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~833,7 N US$ | 4.4★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: +3.9%2019: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi236 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dollar Tree, Dollar General, Form (+6,192 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.054 | ~1,0 T US$ | ~964,7 N US$ | ~478,7 N US$ | 3.465 | ~341,0 Tr US$ | 1.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 123 | ~168,5 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 335 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 893 của 1.054 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11209)
Dân số71.812 ±2.099
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.546 US$ ±4.912 US$
Giá trị nhà trung vị935.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS