Địa Chỉ
Thành phố: Orlando
Khu vực: Rosemont
Bang: Florida
Mã bưu chính: 32804
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,8 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~937,4 N US$
Hoạt động từ1965
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Agent
Secretary
Manager
OFFICE MANAGER JACKSONVILLE OF
VICE PRESIDENT MIKE GATOR HOWA
Treasurer
MANAGER
Thống kê khu vực (32804)
Dân số20.542
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.662 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Operating Engineer tọa lạc ở Orlando, Florida, và được thành lập vào 1965. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công đoàn. Doanh thu hàng năm của Operating Engineer khoảng 500 N – 1 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công đoàn).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,4 Tr US$2020
~1,5 Tr US$2021
~1,7 Tr US$2022
~1,7 Tr US$2023
~1,8 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1937
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.86 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngORL-AC-1/W
quậnOrange
Giá trị được thẩm định479,8 N US$ (đất 9,0 US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công đoàn tại Florida | 342 | ~318,6 Tr US$ | ~939,9 N US$ | ~659,6 N US$ | 4.8★ | 2.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.9%2023: +5.1%2022: +7.2%2021: +1.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Teamsters Local 769, Teamsters (+3 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 224 | ~614,5 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 1.736 | ~158,6 Tr US$ | 1.7× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 17 | ~20,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 107 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 191 của 224 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (32804)
Dân số20.542 ±1.538
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.662 US$ ±7.624 US$
Giá trị nhà trung vị484.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS