Olean YMCA
1101 Wayne St, Olean, NY 14760
Olean, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Olean
Khu vực: North Olean
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 14760
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~32
Chi phí lương ước tính~847,4 N US$
Hoạt động từ1885
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Manager
Marketing Executive
Operations Executive
Human Resources Executive
Chief Executive Officer
Thống kê khu vực (14760)
Dân số17.675
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.705 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Olean YMCA tọa lạc ở Olean, Tiểu bang New York, và được thành lập vào 1885. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tổ chức dịch vụ xã hội thanh niên. Doanh thu hàng năm của Olean YMCA khoảng 4,8 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tổ chức dịch vụ xã hội thanh niên).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~850,1 N US$2019
~681,2 N US$2020
~860,7 N US$2021
~989,8 N US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8
Đã quan sát
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổ chức dịch vụ xã hội thanh niên tại Tiểu bang New York | 158 | ~532,6 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 4.5★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi353 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Hearts for the Homless, Delina Daycare, The Baby Mush Baby Club (+15,389 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 56 | ~123,2 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | ~878,4 N US$ | 726 | ~74,5 Tr US$ | 1.4× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 25 | ~50,6 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 168 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 2 | ~1,2 Tr US$ | ~583,8 N US$ | — | 4 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 1 | ~2,0 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 32 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 47 của 56 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (14760)
Dân số17.675 ±435
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.705 US$ ±5.970 US$
Giá trị nhà trung vị95.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
webmaster@twintierymca.org