Địa Chỉ
Thành phố: Collegedale
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 37363
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~473,4 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~152,0 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (37363)
Dân số40.195
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.350 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Offbeat Eats tọa lạc ở Collegedale, Tennessee. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu Bánh Mỳ.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu Bánh Mỳ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~346,2 N US$2019
~323,5 N US$2020
~342,5 N US$2021
~395,1 N US$2022
~422,7 N US$2023
~473,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất16 mẫu Anh
quậnHamilton
Chủ sở hữu thửa đấtWHITENER WENDELL C & GINA Y
Giá trị đất960,0 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 30.079 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu Bánh Mỳ tại Tennessee | 2.360 | ~2,7 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~415,9 N US$ | 4.5★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi43 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Kroger, Walmart Deli, Crumbl - Hixson (+1,622 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 153 | ~415,8 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~657,6 N US$ | 928 | ~77,2 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 51 | ~300,6 Tr US$ | ~5,9 Tr US$ | — | 327 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 137 của 153 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (37363)
Dân số40.195 ±1.865
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.350 US$ ±6.882 US$
Giá trị nhà trung vị318.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS