OffandOn
2219 Voorhees Ave, Redondo Beach, CA 90278
Redondo Beach, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Redondo Beach
Khu vực: North Redondo
Bang: California
Mã bưu chính: 90278
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~626,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90278)
Dân số42.536
Thu nhập hộ gia đình trung vị143.785 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
OffandOn tọa lạc ở Redondo Beach, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~507,4 N US$2019
~502,9 N US$2020
~565,7 N US$2021
~623,7 N US$2022
~624,7 N US$2023
~626,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.455 ft²
Mục đích sử dụng đất010C
quậnLos_angeles
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp tại California | 6.232 | ~18,3 T US$ | ~3,6 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 4.9★ | 0.5× |
Dịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệp tại California: số liệu doanh thu từ 5.096 của 6.232 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi94 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, ESA Irvine, Safety Kleen (+438 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 489 | ~518,0 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~502,6 N US$ | 1.775 | ~156,4 Tr US$ | 1.2× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 59 | ~87,5 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | — | 157 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 417 của 489 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90278)
Dân số42.536 ±1.633
Thu nhập hộ gia đình trung vị143.785 US$ ±10.335 US$
Giá trị nhà trung vị1.164.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS