Địa Chỉ
Thành phố: Grantham
Khu vực: Eastman
Bang: New Hampshire
Mã bưu chính: 03753
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~82,3 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (03753)
Dân số3.407
Thu nhập hộ gia đình trung vị114.201 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
1 OFF studios tọa lạc ở Grantham, New Hampshire. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hiệu làm tóc.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
🚻
Phòng vệ sinh
Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hiệu làm tóc).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~62,7 N US$2019
~49,4 N US$2020
~65,4 N US$2021
~74,1 N US$2022
~79,1 N US$2023
~82,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.04 mẫu Anh
quậnSullivan
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hiệu làm tóc tại New Hampshire | 893 | ~201,3 Tr US$ | ~225,4 N US$ | ~108,0 N US$ | 4.9★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.5%2023: +6.3%2022: +14.1%2021: +27.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Great Clips, S-Squared, Benefit Cosmetics BrowBar (+35 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 43 | ~35,8 Tr US$ | ~832,3 N US$ | ~385,5 N US$ | 166 | ~13,0 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 7 | ~1,3 Tr US$ | ~179,7 N US$ | — | 12 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 35 của 43 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (03753)
Dân số3.407 ±24
Thu nhập hộ gia đình trung vị114.201 US$ ±44.748 US$
Giá trị nhà trung vị353.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS