Ocithub
620 Newport Center Dr, Newport Beach, CA 92660
Newport Beach, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Newport Beach
Khu vực: Newport Center
Bang: California
Mã bưu chính: 92660
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~232,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (92660)
Dân số35.926
Thu nhập hộ gia đình trung vị152.700 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ocithub tọa lạc ở Newport Beach, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~175,7 N US$2019
~179,2 N US$2020
~201,3 N US$2021
~187,6 N US$2022
~222,0 N US$2023
~232,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.84 mẫu Anh
quậnOrange
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại California | 3.462 | ~4,8 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~508,1 N US$ | 5.0★ | 0.5× |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại California: số liệu doanh thu từ 2.839 của 3.462 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions of Concord, Caltronics Business Systems (+71 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 598 | ~1,2 T US$ | ~2,0 Tr US$ | ~917,6 N US$ | 3.142 | ~349,5 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 13 | ~14,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 69 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 433 của 598 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92660)
Dân số35.926 ±1.599
Thu nhập hộ gia đình trung vị152.700 US$ ±17.566 US$
Giá trị nhà trung vị2.000.001 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS