OCEAN Programs
2724 Erie Ave #200, Cincinnati, OH 45208
Cincinnati, Ohio, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cincinnati
Khu vực: Hyde Park
Bang: Ohio
Mã bưu chính: 45208
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~366,7 N US$
Hoạt động từ2015
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Consumer Goods
Events Services
Executive Director
Marketing Coordinator
Registered Agent
Co-Founder
Co-Founder
Thống kê khu vực (45208)
Dân số17.911
Thu nhập hộ gia đình trung vị131.330 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
OCEAN Programs tọa lạc ở Cincinnati, Ohio, và được thành lập vào 2015. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ phát triển kinh doanh.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ phát triển kinh doanh).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,4 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2015
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.152 ft²
quậnHamilton
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ phát triển kinh doanh tại Ohio | 616 | ~917,7 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~599,9 N US$ | 5.0★ | 2.3× |
Dịch vụ phát triển kinh doanh tại Ohio: số liệu doanh thu từ 574 của 616 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi17 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, David Batey, Vistage - Business Coach (+138 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 554 | ~591,0 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~606,2 N US$ | 2.486 | ~217,6 Tr US$ | 2.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 46 | ~25,6 Tr US$ | ~557,2 N US$ | — | 200 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 44 | ~72,7 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 203 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 473 của 554 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (45208)
Dân số17.911 ±1.164
Thu nhập hộ gia đình trung vị131.330 US$ ±8.369 US$
Giá trị nhà trung vị483.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
info@oceanaccelerator.com