Địa Chỉ
Thành phố: Fairhope
Khu vực: Volanta
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 36532
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~431,5 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Registered Agent
Incorporator
Incorporator
Incorporator
Incorporator
Thống kê khu vực (36532)
Dân số35.824
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.886 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Objects tọa lạc ở Fairhope, Alabama, và được thành lập vào 2013. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng quà tặng. Doanh thu hàng năm của Objects khoảng 74,1 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng quà tặng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~302,3 N US$2019
~299,5 N US$2020
~350,2 N US$2021
~388,1 N US$2022
~410,0 N US$2023
~431,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)14-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất7.405 ft²
quậnBaldwin
Chủ sở hữu thửa đấtFST AND SOUTH SECTION PLACE CONDO MASTERCARD
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng quà tặng tại Alabama | 1.911 | ~1,1 T US$ | ~590,1 N US$ | ~319,3 N US$ | 4.7★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.4%2020: -16.3%2019: -1.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi79 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dollar General, Dollar Tree, Dollar General (+3,053 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 708 | ~784,5 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~505,3 N US$ | 2.723 | ~195,8 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 165 | ~199,0 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 509 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 654 của 708 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (36532)
Dân số35.824 ±1.528
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.886 US$ ±6.103 US$
Giá trị nhà trung vị384.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS