Objects for Objects
336 S Avenue 16, Lincoln Heights, CA 90031
Lincoln Heights, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lincoln Heights
Khu vực: Lincoln Heights
Bang: California
Mã bưu chính: 90031
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~308,0 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (90031)
Dân số37.457
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.889 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Objects for Objects tọa lạc ở Lincoln Heights, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà sản xuất đồ nội thất.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Nhà sản xuất đồ nội thất).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,1 Tr US$2019
~2,0 Tr US$2020
~2,2 Tr US$2021
~2,6 Tr US$2022
~2,5 Tr US$2023
~2,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.26 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3100
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay thiên tai EIDL (2020)-25,0 N US$
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà sản xuất đồ nội thất tại California | 513 | ~1,6 T US$ | ~5,6 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 4.8★ | 1.8× |
Nhà sản xuất đồ nội thất tại California: số liệu doanh thu từ 288 của 513 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.7%2023: -1.2%2022: +6.2%2021: +7.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 396 | ~1,4 T US$ | ~3,6 Tr US$ | ~819,3 N US$ | 2.304 | ~262,9 Tr US$ | 3.2× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 63 | ~143,7 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 224 | — | — |
| Sản xuất | 16 | ~303,3 N US$ | ~19,0 N US$ | — | 64 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 324 của 396 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90031)
Dân số37.457 ±1.791
Thu nhập hộ gia đình trung vị59.889 US$ ±5.800 US$
Giá trị nhà trung vị689.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS