Newcomer Program
5525 W 34th St, Indianapolis, IN 46224
Indianapolis, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Indianapolis
Khu vực: Northwest High School
Bang: Indiana
Mã bưu chính: 46224
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~968,7 N US$
Số nhân viên ước tính~12
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (46224)
Dân số39.704
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.950 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Newcomer Program tọa lạc ở Indianapolis. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường THCS.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường THCS).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~622,7 N US$2019
~648,6 N US$2020
~715,4 N US$2021
~800,2 N US$2022
~909,6 N US$2023
~968,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất25 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất630
quậnMarion
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường THCS tại Indiana | 625 | ~1,1 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~990,9 N US$ | 4.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.9%2023: +7.9%2022: +8.8%2021: +6.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi64 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Ips #39, Brady KinderCare, Riley Elementary School (+148 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 70 | ~62,8 Tr US$ | ~896,6 N US$ | ~418,0 N US$ | 311 | ~22,3 Tr US$ | 2.3× |
| Giáo dục | 5 | ~8,3 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 51 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 61 của 70 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (46224)
Dân số39.704 ±1.618
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.950 US$ ±3.106 US$
Giá trị nhà trung vị143.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS