Neva Been Basic

3.4★★★☆☆(5 reviews)

1600 Callowhill St, Philadelphia, PA 19130

Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Thứ Hai - Thứ Bảy12:00 AM – 11:59 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Philadelphia
Khu vực: Center City
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19130
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~640,4 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (19130)

Dân số30.280
Thu nhập hộ gia đình trung vị102.279 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Neva Been Basic tọa lạc ở Philadelphia, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường đào tạo người mẫu.

ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người da đen sở hữu, Do phụ nữ lãnh đạo
Thể loại: Trường đào tạo người mẫu, Hiệu làm tóc, Nhà thiết kế thời trang, Cửa hàng tạp chí, Xăm và Nghệ Thuật Xỏ Khuyên, Sơn sửa móng tay và móng chân.
Mã ISIC: 4761, 7410, 8522, 9602, 9609.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường đào tạo người mẫu).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~531,0 N US$2019
~516,6 N US$2020
~555,4 N US$2021
~617,6 N US$2022
~603,2 N US$2023
~640,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.41 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtBuilding
quậnPhiladelphia
Chủ sở hữu thửa đấtIVY CALLOWHILL PROPERTY & LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trường đào tạo người mẫu tại Pennsylvania16~17,6 Tr US$~1,1 Tr US$~920,8 N US$4.4★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.5%2023: +8.4%2022: +7.6%2021: +10.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi16 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Stabler Hall, Personal Training School, US Air Force Recruiting (+77 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)820~1,5 T US$~1,8 Tr US$~671,2 N US$5.329~472,0 Tr US$1.0×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy94~208,4 Tr US$~2,2 Tr US$423
Hoạt động dịch vụ khác75~216,8 Tr US$~2,9 Tr US$389
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp54~81,7 Tr US$~1,5 Tr US$208
Giáo dục46~200,1 Tr US$~4,4 Tr US$389

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 685 của 820 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (19130)

Dân số30.280 ±1.857
Thu nhập hộ gia đình trung vị102.279 US$ ±9.073 US$
Giá trị nhà trung vị474.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp