Network Computing Technologies
3721 S Stonebridge Dr Suite 1104, McKinney, TX 75070
McKinney, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: McKinney
Khu vực: Foot
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75070
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~244,7 N US$
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
President
Information Technology and Services
Thống kê khu vực (75070)
Dân số57.516
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.188 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Network Computing Technologies tọa lạc ở McKinney, Texas, và được thành lập vào 2010. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính. Doanh thu hàng năm của Network Computing Technologies khoảng 160,0 N US$.
💰
Bán hàng
160,0 N US$
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Có
Phân tích thị trường
Bất động sản
Diện tích lô đất1.021 ft²
quậnCollin
Chủ sở hữu thửa đấtCCOP LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Texas | 2.872 | ~3,4 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~499,2 N US$ | 5.0★ |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Texas: số liệu doanh thu từ 2.331 của 2.872 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions, Atek Computer Repair (+30 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 298 | ~403,9 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~565,7 N US$ | 1.448 | ~130,3 Tr US$ |
| Hoạt động dịch vụ khác | 32 | ~21,9 Tr US$ | ~683,2 N US$ | — | 121 | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 29 | ~56,5 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 122 | — |
| Thông tin và truyền thông | 3 | — | — | — | 11 | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 3 | ~9,2 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | — | 19 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 253 của 298 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75070)
Dân số57.516 ±2.295
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.188 US$ ±5.054 US$
Giá trị nhà trung vị392.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS