NC Ameri Quartz
3060 B Owen Dr, Fayetteville, NC 28306
Fayetteville, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Fayetteville
Khu vực: Douglas Byrd
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 28306
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~954,1 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (28306)
Dân số43.736
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.053 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
NC Ameri Quartz tọa lạc ở Fayetteville, Bắc Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng vật tư bề mặt công tác.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng vật tư bề mặt công tác).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~630,1 N US$2019
~756,8 N US$2020
~849,0 N US$2021
~932,5 N US$2022
~933,5 N US$2023
~954,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2 ft²
quậnCumberland
Chủ sở hữu thửa đấtDJYL PROPERTIES LLC
Giá trị đất488,8 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng vật tư bề mặt công tác tại Bắc Carolina | 511 | ~1,4 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 4.8★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.5%2023: +1.2%2022: +7.7%2021: +7.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi61 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là ACE Hardware, Pro Desk at The Home Depot, Harbor Freight (+514 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 96 | ~268,7 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | ~773,6 N US$ | 688 | ~47,9 Tr US$ | 1.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 34 | ~190,5 Tr US$ | ~5,6 Tr US$ | — | 187 | — | — |
| Xây dựng | 2 | ~9,5 Tr US$ | ~4,8 Tr US$ | — | 22 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 2 | ~2,8 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 12 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 79 của 96 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (28306)
Dân số43.736 ±1.493
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.053 US$ ±3.269 US$
Giá trị nhà trung vị197.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS