Native Eats
1112 S Main St, Bentonville, AR 72712
Bentonville, Arkansas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bentonville
Khu vực: Downtown Bentonville
Bang: Arkansas
Mã bưu chính: 72712
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~366,2 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (72712)
Dân số38.006
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.071 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Native Eats tọa lạc ở Bentonville, Arkansas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ ăn uống lưu động.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Take-ra
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ ăn uống lưu động).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +9.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~114,9 N US$2019
~94,4 N US$2020
~139,5 N US$2021
~231,8 N US$2022
~280,1 N US$2023
~366,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+26.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.35 mẫu Anh
quậnBenton
Chủ sở hữu thửa đất1112 S MAIN LLC
Giá trị được thẩm định291,7 N US$ (đất 1,0 Tr US$)
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ ăn uống lưu động tại Arkansas | 94 | ~32,6 Tr US$ | ~346,6 N US$ | ~184,0 N US$ | 4.8★ | 2.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +9.8%2023: +12.7%2022: +27.4%2021: +17.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 133 | ~150,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~352,5 N US$ | 548 | ~39,1 Tr US$ | 1.0× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 18 | ~8,4 Tr US$ | ~464,6 N US$ | — | 112 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 119 của 133 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (72712)
Dân số38.006 ±1.463
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.071 US$ ±4.922 US$
Giá trị nhà trung vị352.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS