myTaskRunner
4053 Sunset Ave, Rocky Mount, NC 27804
Rocky Mount, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Rocky Mount
Khu vực: Little Easonburg
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 27804
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~247,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (27804)
Dân số29.646
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.604 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
myTaskRunner tọa lạc ở Rocky Mount, Bắc Carolina. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ giao hàng tạp hóa.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ giao hàng tạp hóa).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~145,8 N US$2019
~177,4 N US$2020
~210,8 N US$2021
~226,0 N US$2022
~234,1 N US$2023
~247,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất16 mẫu Anh
quậnNash
Chủ sở hữu thửa đấtTURTLE RUN LLC
Giá trị đất756,1 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ giao hàng tạp hóa tại Bắc Carolina | 279 | ~873,5 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | 4.4★ | 0.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.7%2023: +0.6%2022: +2.9%2021: +12.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Pardon My Cheesesteak, Dash Courier Service, Flytrex Drone Delivery Point - Durham, NC (+27 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 45 | ~57,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~568,6 N US$ | 219 | ~21,6 Tr US$ | 0.4× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 2 | ~860,6 N US$ | ~430,3 N US$ | — | 4 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 38 của 45 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (27804)
Dân số29.646 ±1.376
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.604 US$ ±3.767 US$
Giá trị nhà trung vị168.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS