My Software Solution Developer
10311 Delray Rd, Glen Allen, VA 23060
Glen Allen, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Glen Allen
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 23060
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~355,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2003
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (23060)
Dân số36.699
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.249 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
My Software Solution Developer tọa lạc ở Glen Allen, Virginia, và được thành lập vào 2003. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của My Software Solution Developer khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~280,0 N US$2019
~286,0 N US$2020
~288,2 N US$2021
~319,4 N US$2022
~337,5 N US$2023
~355,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýCông ty trách nhiệm hữu hạn (LLC)
Thành lập2003 (VA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.32 mẫu Anh
quậnHenrico
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Virginia | 3.515 | ~28,3 T US$ | ~8,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 5.0★ | 0.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Phone Fix, Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile (+1,563 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 12 | ~16,3 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~435,8 N US$ | 53 | ~4,1 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 1 | ~797,7 N US$ | ~797,7 N US$ | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 11 của 12 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (23060)
Dân số36.699 ±2.331
Thu nhập hộ gia đình trung vị105.249 US$ ±6.265 US$
Giá trị nhà trung vị366.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS