MXFour
1408 S Shamrock St, Spokane Valley, WA 99037
Spokane Valley, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Spokane Valley, Washington
Khu vực: Veradale
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 99037
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~209,6 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (99037)
Dân số15.464
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.734 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
MXFour tọa lạc ở Spokane Valley, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ dọn tuyết.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ dọn tuyết).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~127,2 N US$2019
~134,0 N US$2020
~153,7 N US$2021
~163,8 N US$2022
~187,1 N US$2023
~209,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.45 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất11
quậnSpokane
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ dọn tuyết tại Washington (tiểu bang) | 201 | ~824,6 Tr US$ | ~4,2 Tr US$ | ~509,5 N US$ | 4.8★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.3%2023: +5.8%2022: +9.1%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Pointe Pest Control, Safe Chimney Inc, Insight Pest Solutions (+47 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 10 | ~5,6 Tr US$ | ~558,7 N US$ | ~209,6 N US$ | 20 | ~1,9 Tr US$ | 1.0× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 1 | ~347,5 N US$ | ~347,5 N US$ | — | 1 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 7 của 10 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (99037)
Dân số15.464 ±1.401
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.734 US$ ±5.321 US$
Giá trị nhà trung vị395.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS