Địa Chỉ
Thành phố: Carlisle
Khu vực: Schlusser
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 17013
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~991,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (17013)
Dân số36.942
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.906 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
mxboot.com tọa lạc ở Carlisle, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lý xe mô tô.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Đại lý xe mô tô).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -3.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~792,9 N US$2019
~838,9 N US$2020
~1,0 Tr US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,0 Tr US$2023
~991,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.60 mẫu Anh
quậnCumberland
Trên lô đất nàydùng chung với 19.408 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đại lý xe mô tô tại Pennsylvania | 344 | ~985,1 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | 4.6★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -3.9%2023: -4.0%2022: +7.4%2021: +23.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Lancaster Honda, Hermy's Triumph, LeDonne Racing LLC (+3 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 62 | ~200,5 Tr US$ | ~3,2 Tr US$ | ~762,4 N US$ | 785 | ~87,3 Tr US$ | 1.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 17 | ~75,4 Tr US$ | ~4,4 Tr US$ | — | 125 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 51 của 62 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (17013)
Dân số36.942 ±923
Thu nhập hộ gia đình trung vị65.906 US$ ±3.067 US$
Giá trị nhà trung vị209.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS