Moses simplot SCALE

4.5★★★★★(2 reviews)

14124 Wheeler Rd NE, Moses Lake, WA 98837

Moses Lake, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Địa Chỉ
Thành phố: Moses Lake, Washington
Khu vực: Westlake
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98837
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~11
Chi phí lương ước tính~697,4 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (98837)

Dân số46.959
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.883 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Moses simplot SCALE tọa lạc ở Moses Lake, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm cân.

Thể loại: Trạm cân.
Mã ISIC: 5221.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm cân).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.4%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,4 Tr US$2019
~1,4 Tr US$2020
~1,6 Tr US$2021
~1,8 Tr US$2022
~1,9 Tr US$2023
~1,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất33 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất39
quậnGrant
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trạm cân tại Washington (tiểu bang)70~123,5 Tr US$~1,8 Tr US$~1,3 Tr US$4.2★1.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.4%2023: +5.6%2022: +11.0%2021: +14.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi114 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là EVCS Charging Station, Tesla Supercharger, Impark (+3,020 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)3~4,2 Tr US$~1,4 Tr US$80~8,6 Tr US$
Vận chuyển và lưu trữ1~4,2 Tr US$~4,2 Tr US$11
Ước tính

Điều kiện khu vực (98837)

Dân số46.959 ±1.150
Thu nhập hộ gia đình trung vị66.883 US$ ±6.690 US$
Giá trị nhà trung vị259.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp