Moscode Inc
The Cotton Mill, 72 Cotton Mill Hill, Brattleboro, VT 05301
Brattleboro, Vermont, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Brattleboro
Khu vực: North Vernon
Bang: Vermont
Mã bưu chính: 05301
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~464,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (05301)
Dân số16.673
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.616 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Moscode Inc tọa lạc ở Brattleboro, Vermont. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán đồ điện tử.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán đồ điện tử).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~360,2 N US$2019
~346,7 N US$2020
~377,0 N US$2021
~417,8 N US$2022
~441,4 N US$2023
~464,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
quậnWindham
Chủ sở hữu thửa đấtOWL FOOD & C/O ALLISON WRIGHT
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán đồ điện tử tại Vermont | 114 | ~120,6 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~620,6 N US$ | 4.2★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Connection Center (+41 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 74 | ~95,6 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~341,3 N US$ | 218 | ~30,4 Tr US$ | 1.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 13 | ~20,9 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 45 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 64 của 74 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (05301)
Dân số16.673 ±373
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.616 US$ ±5.641 US$
Giá trị nhà trung vị247.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS