Moonlight Computing
8552 Old Lebanon Troy Rd, Troy, IL 62294
Troy, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Troy
Khu vực: Petersburg
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 62294
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~192,1 N US$
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (62294)
Dân số15.289
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.215 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Moonlight Computing tọa lạc ở Troy, Illinois, và được thành lập vào 2010. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web. Doanh thu hàng năm của Moonlight Computing khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, PayPal, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,4 Tr US$2021
~1,4 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập2010 (IL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)14
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất5.01 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất0010
quậnSt_clair
Chủ sở hữu thửa đấtSHELDON, JAMES F & ELIZABETH L
Giá trị đất24,1 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Illinois | 2.164 | ~3,0 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~754,9 N US$ | 5.0★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là The Finch, Cybernautic Web Design, California Closets - Chicago (+84 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2 | ~3,3 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 6 | ~552,6 N US$ | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 1 | ~2,6 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (62294)
Dân số15.289 ±534
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.215 US$ ±5.823 US$
Giá trị nhà trung vị242.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS