Địa Chỉ
Thành phố: Mokelumne Hill
Khu vực: La Contenta
Bang: California
Mã bưu chính: 95245
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~355,7 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (95245)
Dân số2.813
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.826 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Moke A Java tọa lạc ở Mokelumne Hill, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra, Dịch vụ bàn
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
📅
Đặt phòng
Có
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê, Tráng miệng
ℹ️
Phổ biến với
Khách du lịch
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~247,1 N US$2019
~231,0 N US$2020
~289,3 N US$2021
~351,3 N US$2022
~357,3 N US$2023
~355,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.049 ft²
Mục đích sử dụng đất3300
Quy hoạch phân vùngC1-DR
quậnCalaveras
Giá trị đất29,5 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại California | 17.541 | ~12,9 T US$ | ~735,7 N US$ | ~547,2 N US$ | 4.3★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2,099 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jack in the Box, Ampm, Domino's (+20,643 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 34 | ~48,6 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~767,0 N US$ | 136 | ~13,8 Tr US$ | 0.5× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 3 | ~5,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | — | 36 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 26 của 34 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95245)
Dân số2.813 ±660
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.826 US$ ±8.081 US$
Giá trị nhà trung vị401.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS